Con lăn công nghiệp là một trong những thiết bị cơ khí quan trọng, không thể thiếu trong các hệ thống băng tải, dây chuyền sản xuất, phân loại, đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Được thiết kế với độ chính xác cao, khả năng chịu tải lớn và vận hành ổn định, con lăn đóng vai trò là bộ phận truyền động – dẫn hướng – đỡ tải cho hàng hóa trong quá trình di chuyển.
Với sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp hiện đại, con lăn băng tải công nghiệp ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong kho bãi, nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, cảng logistics,...
Trong ngành băng tải công nghiệp, con lăn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ và truyền chuyển động cho hàng hóa. Tùy theo môi trường sử dụng, tải trọng và loại vật liệu cần vận chuyển, các loại con lăn băng tải sẽ được lựa chọn phù hợp để đảm bảo hiệu suất, độ bền và tính an toàn. Dưới đây là các loại con lăn công nghiệp phổ biến nhất hiện nay:
Chất liệu: thép mạ kẽm, thép sơn tĩnh điện hoặc thép không gỉ.
Đặc điểm: chịu tải cao, độ cứng lớn, chống mài mòn tốt.
Ứng dụng: ngành sản xuất cơ khí, vật liệu xây dựng, vận chuyển pallet nặng, thùng phuy...
Chất liệu: inox 201, 304 hoặc 316 tùy yêu cầu.
Đặc điểm: chống ăn mòn, chịu được môi trường ẩm ướt, hóa chất.
Ứng dụng: ngành thực phẩm, thủy sản, y tế, hóa chất, phòng sạch.
Chất liệu: nhựa PVC, POM, HDPE hoặc PU.
Đặc điểm: nhẹ, chống ồn, phù hợp hàng hóa nhẹ, ít va đập.
Ứng dụng: vận chuyển bao bì, sản phẩm nhẹ, bưu kiện nhỏ trong ngành thương mại điện tử, điện tử.
Chức năng: lớp cao su tăng ma sát, chống trượt hàng, giảm rung động.
Ưu điểm: kéo dài tuổi thọ hệ thống, bảo vệ hàng hóa.
Ứng dụng: ngành in ấn, vận chuyển bao tải, bao xi măng, hàng dễ trượt.
Đặc điểm: có bánh răng, xích hoặc pulley truyền lực từ motor.
Ứng dụng: hệ thống băng tải con lăn truyền động tự động, dây chuyền đóng gói, phân loại sản phẩm.
Đặc điểm: quay tự do không có truyền động, di chuyển hàng hóa bằng trọng lực hoặc đẩy tay.
Ưu điểm: đơn giản, tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng: băng tải nghiêng, khu vực tạm chứa, chờ đóng gói.
Chức năng: gắn hai bên băng tải để hướng dẫn hàng di chuyển đúng quỹ đạo.
Ứng dụng: hệ thống phân loại, vận chuyển thùng hàng có bánh xe, tránh rơi lệch.
Chức năng: dùng trong băng tải cao su để giữ băng không bị lệch sang hai bên.
Vị trí: đặt tại khu vực giữa khung hoặc hai bên khung tải.
Ứng dụng: băng tải than đá, xi măng, khai khoáng, cát sỏi.
Đặc điểm: trục lớn, ổ bi đôi, ống dày, chịu được tải trọng lớn.
Ứng dụng: băng tải pallet, kiện hàng nặng, vật liệu xây dựng.
Đặc điểm: hai đầu đường kính khác nhau, giúp hàng chuyển hướng 90 độ hoặc 180 độ.
Ứng dụng: băng tải góc cong, hệ thống phân loại sản phẩm trong kho, bưu điện.
Loại con lăn | Chống gỉ | Chịu lực | Giá thành | Ứng dụng chính |
---|---|---|---|---|
Thép sơn | ❌ Trung bình | ✅ Tốt | 💰 Thấp | Kho khô, hàng trung bình |
Thép mạ kẽm | ✅ Khá tốt | ✅ Tốt | 💰 Trung bình | Kho ẩm, môi trường bán công nghiệp |
Inox 304 | ✅ Tuyệt đối | ✅ Tốt | 💰💰 Cao | Thực phẩm, hóa chất, kho lạnh |
Nhựa PVC/PU | ✅ Không gỉ | ❌ Yếu | 💰 Thấp | Hàng nhẹ, môi trường khô |
Bọc cao su/PU | ✅ Tốt | ✅ Tốt | 💰💰 Trung cao | Hàng dễ trượt, chống trầy xước |
Truyền động bằng xích | ✅ Tốt | ✅ Tốt | 💰💰 Cao | Hệ thống băng tải tự động |
Con lăn nhựa băng tải
Loại con lăn | Công dụng chính |
---|---|
Con lăn thép sơn | - Dùng trong kho hàng khô, nhà máy sản xuất cơ khí. - Phù hợp hệ thống băng tải con lăn tự do, đẩy tay. - Chuyển tải hàng hóa nhẹ đến trung bình. |
Con lăn thép mạ kẽm | - Dùng trong môi trường bán ẩm, nhà máy có bụi hoặc hơi nước. - Thích hợp cho dây chuyền sản xuất bao bì, hàng đóng thùng. - Bền hơn thép sơn trong môi trường ngoài trời. |
Con lăn inox 201/304/316 | - Sử dụng trong ngành thực phẩm, y tế, hóa mỹ phẩm, kho lạnh. - Phù hợp cho môi trường ẩm ướt, ăn mòn, đòi hỏi vệ sinh cao. - Dùng cho hàng hóa yêu cầu chống nhiễm khuẩn. |
Con lăn nhựa (PVC, PU) | - Dùng cho hàng nhẹ như linh kiện điện tử, thực phẩm khô, bánh kẹo, túi nilon. - Phù hợp với dây chuyền tốc độ vừa – nhẹ – êm. - Giảm trầy xước hàng hóa mỏng. |
Con lăn bọc cao su/PU | - Dùng cho sản phẩm dễ trượt: túi nylon, thùng nhựa, hàng không cố định đáy. - Phù hợp trong các dây chuyền cần hạn chế tiếng ồn, chống rung. - Bảo vệ hàng dễ vỡ, dễ trầy. |
Con lăn truyền động (xích/đai) | - Dùng trong dây chuyền tự động, phân loại, đóng gói có tốc độ cao. - Phù hợp khi hệ thống cần đồng bộ tốc độ các con lăn. - Dùng để vận chuyển hàng tải nặng liên tục. |
Con lăn cong – chuyển hướng | - Dùng tại góc cua 45°, 90° trong hệ thống băng tải. - Ứng dụng tại khu vực quay đầu container, phân luồng hàng hóa. - Giúp chuyển hướng mà không cần dừng tải. |
Con lăn côn
Ngành công nghiệp | Loại con lăn phù hợp |
---|---|
Thực phẩm – y tế | Con lăn inox 304, con lăn nhựa PU |
Kho hàng – logistics | Con lăn thép mạ kẽm, con lăn truyền động |
Sản xuất bao bì, thùng carton | Con lăn thép sơn, con lăn mạ kẽm, con lăn bọc cao su |
Lắp ráp linh kiện điện tử | Con lăn nhựa, con lăn nhẹ có vòng bi quay mượt |
Ngành hóa chất – nước giải khát | Con lăn inox 316, con lăn chống ăn mòn, con lăn bọc PU chống dính |
Cảng – xuất nhập khẩu container | Con lăn truyền động bằng xích, con lăn con lăn cong kết hợp |
Thông số | Giá trị phổ biến | Ghi chú ứng dụng |
---|---|---|
Đường kính ống con lăn | Ø32 – Ø42 – Ø50 – Ø60 – Ø76 – Ø89 – Ø102 – Ø114 mm | Phổ biến nhất: Ø50, Ø60, Ø76mm; tùy theo tải trọng và mặt hàng |
Chiều dài con lăn (L) | 200mm – 2200mm (có thể gia công theo yêu cầu) | Chiều dài = chiều rộng băng tải hoặc lớn hơn 5–10mm |
Độ dày ống thép | 1.2mm – 1.5mm – 2.0mm – 2.5mm – 3.0mm | Thép càng dày → chịu tải càng tốt, giảm rung lắc |
Vật liệu thân ống | Thép sơn, Thép mạ kẽm, Inox 201/304/316, Nhựa PVC/PU, Nhôm | Tùy chọn theo môi trường sử dụng: khô, ẩm, hóa chất hoặc thực phẩm |
Vật liệu trục con lăn | Thép đặc, Inox, Nhôm, Thép mạ kẽm | Trục đặc dùng cho tải nặng; trục inox dùng trong môi trường ăn mòn |
Kiểu kết nối trục | Trục then, trục ren, trục chốt lỗ, trục gài | Phù hợp với khung băng tải và yêu cầu tháo lắp |
Bạc đạn (vòng bi) | 6202, 6204, 6205, 6305 hoặc bạc đạn trơn tùy trọng tải | Loại vòng bi kín, có seal cao su chịu bụi và nước |
Tải trọng tối đa | 30 – 500kg/con lăn (tùy loại) | Ø50 tải nhẹ, Ø76 – Ø89 tải nặng |
Tốc độ quay (RPM) | 60 – 120 vòng/phút (với loại truyền động) | Phụ thuộc vào công suất motor nếu có truyền động cơ khí |
Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 80°C (với thép và inox); 0°C – 50°C (với nhựa, cao su) | Có thể nâng cấp loại chịu nhiệt cao cho môi trường lò sấy, nhiệt độ cao |
Độ đồng tâm (Độ lệch tâm) | ≤ 0.3 mm | Ảnh hưởng đến độ rung, độ ồn và tuổi thọ vòng bi |
Lớp phủ bên ngoài | Sơn tĩnh điện, mạ kẽm, bọc cao su/PU (tùy chọn) | Tăng độ bền, chống trượt, giảm ồn |
Loại truyền động | Tự do, bằng xích, bằng đai, bánh răng | Dùng trong dây chuyền tự động, phân loại, nâng hạ |
Con lăn băng tải đắp cao su
Cấu hình A – Con lăn thép sơn Ø60mm, dài 600mm:
Trục gài D15
Bạc đạn 6204
Chịu tải 80kg/con
Dùng cho băng tải chuyển thùng carton
Cấu hình B – Con lăn inox 304 Ø50mm, dài 1000mm:
Trục then D12
Vòng bi kín
Dùng trong ngành thực phẩm, chống gỉ tuyệt đối
Cấu hình C – Con lăn truyền động xích Ø76mm, dài 800mm:
Có đĩa xích gắn trục
Bọc cao su tăng ma sát
Dùng trong hệ thống phân loại hàng hóa tự động
Không kết nối với motor hay nguồn truyền động nào.
Hàng hóa di chuyển bằng lực đẩy tay hoặc tự trượt theo trọng lực nếu hệ thống nghiêng.
Con lăn quay tự do nhờ vào vòng bi được lắp ở hai đầu, giúp giảm ma sát tối đa.
Dùng cho hàng nhẹ, thùng carton, khay nhựa.
Hệ thống xếp hàng thủ công, phân loại hàng theo tuyến.
Phù hợp với băng tải con lăn nghiêng, bàn con lăn đẩy tay.
Các con lăn được kết nối với nhau bằng xích (sprocket) hoặc dây đai (belt).
Một động cơ trung tâm (motor) quay con lăn dẫn động, truyền chuyển động tới các con lăn còn lại thông qua cơ cấu truyền động.
Hàng hóa đặt lên bề mặt con lăn sẽ được di chuyển tự động, không cần đẩy tay.
Di chuyển liên tục, ổn định, đồng bộ tốc độ.
Phù hợp với dây chuyền tự động hóa, phân loại, đóng gói, sản xuất lớn.
Dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng, đóng gói sản phẩm có trọng lượng lớn.
Băng tải trong nhà máy, kho hàng, trạm trung chuyển logistics.
Con lăn công nghiệp
Các con lăn được bố trí theo hình cung, hình chữ L hoặc U, giúp chuyển hướng hàng hóa.
Có thể là dạng tự do hoặc truyền động:
Với tự do: hàng hóa được đẩy qua góc cua, con lăn quay theo để dẫn hướng.
Với truyền động: motor sẽ kéo các con lăn đồng bộ ngay cả khi ở khúc cong.
Chuyển hướng trong hệ thống băng tải tại góc tường, đoạn nối, khu vực cua container.
Tương tự con lăn thông thường, nhưng được bọc cao su hoặc PU bên ngoài để:
Tăng ma sát với hàng hóa, giúp hàng không trượt khỏi băng.
Giảm rung chấn, tiếng ồn và bảo vệ bề mặt hàng hóa.
Có thể là con lăn tự do hoặc truyền động.
Trong dây chuyền đóng gói sản phẩm dễ vỡ, sản phẩm trơn như túi nylon, thùng nhựa.
Hệ thống cần độ êm, chống va đập, giảm trầy xước.
Về cơ bản giống con lăn truyền động hoặc tự do, nhưng:
Vật liệu đặc biệt: vòng bi, trục, ống chịu nhiệt cao, không biến dạng.
Vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt như lò sấy, băng tải lò nung.
Dây chuyền sấy gỗ, sấy thực phẩm, lò nhiệt công nghiệp, băng tải nung gạch.
Loại con lăn | Nguyên lý hoạt động |
---|---|
Tự do | Quay khi có lực tác động từ hàng hóa; hoạt động dựa trên trọng lực hoặc đẩy tay |
Truyền động bằng xích | Motor kéo 1 con lăn → truyền lực qua xích cho các con lăn khác |
Truyền động bằng đai | Motor kéo puli hoặc trục → kéo dây đai → quay toàn bộ hệ thống con lăn |
Con lăn cong | Chuyển hướng hàng bằng bố trí hình cung; có thể là dạng tự do hoặc truyền động |
Bọc cao su/PU | Tăng ma sát, giảm trượt; quay như con lăn thường nhưng có thêm lớp chống sốc |
Chịu nhiệt – chịu lực | Hoạt động tương tự các loại trên nhưng có thiết kế tăng cường vật liệu để làm việc trong môi trường khắc nghiệt |
Con lăn cao su
Một con lăn băng tải tiêu chuẩn sẽ gồm các bộ phận sau:
Ống con lăn (thân ống): Được làm từ thép, inox hoặc nhựa, có đường kính phổ biến từ 32mm đến 89mm.
Trục con lăn (shaft): Làm từ thép đặc hoặc inox, đảm bảo chịu tải tốt.
Bạc đạn (vòng bi): Giúp con lăn quay mượt, giảm ma sát.
Đầu bịt (seal): Ngăn bụi, nước và tạp chất xâm nhập vào vòng bi.
Bọc cao su hoặc PU (tùy chọn): Tăng độ bám, giảm trượt và giảm va đập.
Hàng hóa được vận chuyển liên tục, đều đặn và giảm tối đa sức người.
Con lăn thép, con lăn inox được gia công chính xác, có thể chịu tải lên đến hàng trăm kg/con.
Từ kho khô, môi trường bụi, đến nhà máy thực phẩm, môi trường ẩm ướt, hóa chất.
Cấu tạo đơn giản, dễ tháo lắp, thay mới hoặc bảo trì.
Đa dạng chủng loại, tùy vật liệu và kích thước.
Giá bán con lăn phụ thuộc vào:
Loại vật liệu: Inox > Thép mạ kẽm > Thép sơn > Nhựa
Đường kính – độ dày – chiều dài
Kiểu kết nối trục
Số lượng đặt hàng
Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt (chịu nhiệt, chống cháy, chống tĩnh điện)
Công ty Băng Tải Tấn Triều luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu. Vì vậy, bên cạnh việc cung cấp các dòng con lăn băng tải chất lượng cao, chúng tôi cam kết thực hiện đầy đủ các chính sách hậu mãi nhằm đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng.
Thời gian bảo hành: Tối thiểu 12 tháng kể từ ngày giao hàng.
Phạm vi bảo hành:
Lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất như: con lăn kẹt trục, lăn không đều, tróc lớp bọc cao su, lỗi mối hàn trục...
Các lỗi hư hỏng phát sinh trong điều kiện sử dụng đúng kỹ thuật.
Hình thức bảo hành:
Bảo hành tại nơi sử dụng (áp dụng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận).
Hỗ trợ gửi linh kiện thay thế nhanh cho khách ở xa kèm hướng dẫn kỹ thuật.
⚠️ Không áp dụng bảo hành trong các trường hợp:
Con lăn bị hư hại do va đập cơ học, quá tải, rơi vỡ.
Khách hàng tự ý thay đổi kết cấu hoặc sử dụng sai mục đích.
Môi trường sử dụng không phù hợp với loại con lăn đã chọn (ví dụ: dùng con lăn thép trong môi trường hóa chất).
Con lăn nhựa POM
Miễn phí tư vấn kỹ thuật trọn đời: hỗ trợ khách hàng kiểm tra, đánh giá tình trạng con lăn khi có yêu cầu.
Hỗ trợ thay thế linh kiện nhanh khi sản phẩm hết hạn bảo hành.
Giảm giá 10–15% cho lần mua hàng tiếp theo hoặc đơn hàng bảo trì định kỳ.
Đổi trả trong vòng 7 ngày nếu:
Sản phẩm bị lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Giao nhầm quy cách (kích thước, loại con lăn...).
Không áp dụng đổi trả trong các trường hợp:
Con lăn đã sử dụng, bám bụi bẩn, trầy xước do tác động cơ học.
Sản phẩm đặt theo quy cách riêng (phi tiêu chuẩn).
Tư vấn chọn loại con lăn phù hợp với tải trọng, môi trường, ngành nghề.
Cung cấp bản vẽ kỹ thuật, bản test vật liệu (nếu yêu cầu).
Hướng dẫn khách hàng cách lắp đặt, căn chỉnh và bảo trì con lăn.
Công ty Tấn Triều là nhà sản xuất và cung cấp con lăn băng tải công nghiệp theo yêu cầu, phù hợp với mọi dây chuyền sản xuất. Chúng tôi luôn chú trọng vào:
✅ Độ chính xác cơ khí cao
✅ Vật liệu chuẩn, đồng đều
✅ Giao hàng nhanh – đúng tiến độ
✅ Tư vấn kỹ thuật và thiết kế theo bản vẽ riêng
✅ Bảo hành rõ ràng – hỗ trợ lâu dài
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị sản xuất con lăn uy tín, hãy liên hệ Tấn Triều để được tư vấn và nhận báo giá nhanh chóng.
Việc sử dụng con lăn công nghiệp mang lại nhiều lợi ích:
Tăng hiệu suất sản xuất: Hàng hóa được di chuyển nhanh chóng, liên tục, giảm thời gian chờ.
Tiết kiệm nhân công: Hệ thống con lăn thay thế cho việc khuân vác thủ công, tiết kiệm chi phí lao động.
Giảm thiểu hư hại sản phẩm: Vận chuyển nhẹ nhàng, êm ái hơn.
Dễ dàng bảo trì: Cấu tạo đơn giản, dễ thay thế và bảo dưỡng.
Một con lăn công nghiệp tiêu chuẩn thường bao gồm các bộ phận chính:
Vỏ con lăn (ống lăn): Thường làm từ thép, nhựa, inox, hoặc cao su.
Trục con lăn: Là phần chịu lực chính, thường làm từ thép mạ kẽm hoặc thép đặc.
Bạc đạn (vòng bi): Giúp giảm ma sát, tạo độ trơn khi quay.
Đầu trục: Có thể là loại đầu lục giác, đầu ren hoặc đầu có rãnh then.
Ron chắn bụi, nắp che: Bảo vệ bạc đạn, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Hiện nay trên thị trường có nhiều loại con lăn công nghiệp phù hợp với từng môi trường làm việc cụ thể:
Ứng dụng: Sử dụng trong môi trường chịu lực lớn như băng tải khai thác khoáng sản, xi măng, thép,...
Ưu điểm: Cứng cáp, bền bỉ, chống biến dạng tốt.
Ứng dụng: Trong các ngành thực phẩm, dược phẩm – nơi yêu cầu cao về vệ sinh.
Ưu điểm: Không gỉ, dễ vệ sinh, chống ăn mòn cao.
Ứng dụng: Trong ngành in ấn, bao bì hoặc vận chuyển hàng nhẹ.
Ưu điểm: Nhẹ, chống ăn mòn, ít tiếng ồn.
Ứng dụng: Vận chuyển các sản phẩm dễ trầy xước hoặc trơn trượt.
Ưu điểm: Tăng độ bám, hạn chế trượt, giảm va đập.
Truyền động: Có gắn động cơ, thường dùng trong hệ thống tự động.
Tự do: Hàng di chuyển nhờ trọng lực, thường thấy ở kho hàng, khu đóng gói.
Bạn cần biết trọng lượng trung bình của sản phẩm để chọn loại con lăn có khả năng chịu lực phù hợp. Nếu chọn sai, con lăn sẽ nhanh hỏng, gây gián đoạn sản xuất.
Đường kính: Phụ thuộc vào tốc độ và tải trọng.
Chiều dài con lăn: Phải đủ để đỡ toàn bộ sản phẩm.
Độ dày ống: Với hàng nặng cần độ dày lớn hơn.
Tùy môi trường làm việc: ẩm ướt, hóa chất, nhiệt độ cao... mà bạn chọn con lăn bằng thép, inox hay nhựa.
Nếu sử dụng trong môi trường đặc biệt (như phòng sạch, kho lạnh), bạn cần chọn loại con lăn đáp ứng tiêu chuẩn tương ứng.
Con lăn dùng cho dây chuyền tốc độ cao cần có độ chính xác và độ bền cao hơn loại thường.
Việc lựa chọn đúng kích thước con lăn băng tải là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật con lăn thường dùng trong các hệ thống băng tải:
Loại con lăn | Đường kính (mm) | Chiều dài con lăn (mm) | Vật liệu vỏ | Đường kính trục (mm) | Tải trọng tối đa (kg/con lăn) |
---|---|---|---|---|---|
Con lăn nhẹ | Ø32 | 200 – 1000 | Thép mạ | Ø8 – Ø12 | 20 – 50 |
Con lăn trung bình | Ø50 | 300 – 1200 | Thép mạ | Ø12 – Ø15 | 80 – 120 |
Con lăn chịu tải | Ø76 | 400 – 1500 | Thép không gỉ | Ø20 – Ø25 | 150 – 300 |
Con lăn thép nặng | Ø89 – Ø114 | 600 – 2000 | Thép dày | Ø25 – Ø30 | 300 – 800 |
6. Dịch vụ gia công con lăn theo yêu cầu
Tại các đơn vị chuyên về cơ khí, bạn có thể gia công con lăn theo bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật cụ thể. Quá trình gia công bao gồm:
Tiện trục con lăn
Hàn gá vỏ con lăn
Lắp bạc đạn chính xác
Sơn phủ, mạ kẽm, chống gỉ
Kiểm tra tải trọng và độ đồng tâm
Dịch vụ này rất phù hợp với các nhà máy có nhu cầu đặc thù, cần con lăn cho hệ thống riêng biệt hoặc muốn thay thế con lăn cũ với kích thước không phổ biến.
7. Mua con lăn công nghiệp ở đâu uy tín?
✅ Tấn Triều – Đơn vị chuyên sản xuất & gia công con lăn công nghiệp theo yêu cầu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cơ khí và hệ thống băng tải, Tấn Triều tự hào là địa chỉ đáng tin cậy của hàng ngàn doanh nghiệp trên toàn quốc. Chúng tôi chuyên:
Cung cấp con lăn công nghiệp chất lượng cao.
Gia công con lăn theo bản vẽ, theo yêu cầu riêng.
Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Giao hàng nhanh – bảo hành dài hạn.
Việc tìm mua con lăn công nghiệp không chỉ đơn giản là chọn loại rẻ nhất mà quan trọng hơn là chọn đúng loại phù hợp với nhu cầu sử dụng. Hiểu rõ đặc điểm từng loại, xác định yêu cầu kỹ thuật và chọn nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và tối ưu hiệu suất sản xuất.
Nếu bạn đang có nhu cầu mua hoặc gia công con lăn công nghiệp, đừng ngần ngại liên hệ Tấn Triều – chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn!
Thông tin liên hệ:
📞 Hotline: 094 987 8881
🌐 Website: https://bangtaichuyenhang.com/
🌐 Website: https://bangtaitantrieu.com/
📍 Trụ sở: 164 đường liên khu 5-6, khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh
📍 Xưởng sản xuất: 259 ấp 3, Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An.
5/5
0%
0%
0%
0%
100%